transportation security administration

transportation security administration

A Transportation Security Administration officer checks a passenger's identification at the airport.

Định nghĩa

Danh từ riêng: Cơ quan quản lý an ninh vận tải (viết tắt: TSA) một cơ quan liên bang của Hoa Kỳ, được thành lập vào năm 2001, nhiệm vụ bảo vệ hệ thống giao thông vận tải của Hoa Kỳ đảm bảo an toàn cho việc đi lại bằng đường hàng không.

dụ sử dụng
  • (Cơ quan quản lý an ninh vận tải được thành lập sau vụ tấn công ngày 11 tháng 9.)
  • (Hành khách phải tuân thủ các quy định do Cơ quan quản lý an ninh vận tải đặt ra tại các sân bay.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "TSA PreCheck": Chương trình kiểm tra an ninh nhanh dành cho hành khách đã được xác minh trước.
    • He applied for TSA PreCheck to avoid long security lines. (Anh ấy đã đăng ký TSA PreCheck để tránh xếp hàng an ninh dài.)
  • "TSA regulations": Các quy định của TSA về an ninh vận tải.
    • TSA regulations require all liquids to be in containers of 3.4 ounces or less. (Quy định của TSA yêu cầu tất cả chất lỏng phải đựng trong hộp dung tích 3,4 ounce hoặc ít hơn.)
Biến thể từ gần giống
  • TSA (viết tắt): cách gọi phổ biến của cơ quan này.
    • The TSA officer checked my ID. (Nhân viên TSA đã kiểm tra giấy tờ tùy thân của tôi.)
  • Transportation security (cụm danh từ): an ninh vận tải nói chung.
    • Transportation security is a top priority for the government. (An ninh vận tải ưu tiên hàng đầu của chính phủ.)
Từ đồng nghĩa
  • Federal security agency: cơ quan an ninh liên bang.
  • Aviation security authority: cơ quan an ninh hàng không (chỉ một phần nhiệm vụ của TSA).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "Transportation Security Administration", nhưng có thể dùng:
    • Go through TSA: vượt qua quy trình kiểm tra an ninh của TSA.
      • We went through TSA quickly this morning. (Chúng tôi đã vượt qua quy trình kiểm tra an ninh TSA nhanh chóng sáng nay.)
Thành ngữ liên quan
  • TSA-approved lock: ổ khóa được TSA chấp thuận (loại ổ khóa có thể được mở bằng chìa khóa đặc biệt của TSA).
    • You should use a TSA-approved lock for your checked luggage. (Bạn nên sử dụng ổ khóa được TSA chấp thuận cho hành lý gửi của mình.)